Vốn hóa thị trường: $209 575 575 071
Tiền: 1 761 Giao dịch: 218 Vốn hóa thị trường: $209 575 575 071 Khối lượng giao dịch (24h): $10 873 157 042
Chỉ số Ưu thế tiền ảo: BTC 54,0% ETH 10,1% XRP 8,8% BCH 3,7%

DigiFinex

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
226 394 137 USD 34 656,98045 BTC
Thứ hạng Alexa # 54120
# Tiền tệ Cặp Khối lượng giao dịch (24h) Tỷ giá Khối lượng giao dịch (%) Phân khúc Loại phí
1 BTC Bitcoin BTC/USDT 54712121.9015 6559.68192442 24.1668% Spot Tỉ lệ phần trăm
2 ETH Ethereum ETH/USDT 19220148.7724 206.971042973 8.48969% Spot Tỉ lệ phần trăm
3 EOS EOS EOS/USDT 13128246.4137 5.40121630012 5.79885% Spot Tỉ lệ phần trăm
4 XRP Ripple XRP/USDT 11815275.2248 0.471473759331 5.2189% Spot Tỉ lệ phần trăm
5 ETH Ethereum ETH/BTC 11593416.5722 205.870914848 5.1209% Spot Tỉ lệ phần trăm
6 BCH Bitcoin Cash BCH/USDT 11575270.8565 449.888561333 5.11288% Spot Tỉ lệ phần trăm
7 EOS EOS EOS/BTC 10924263.1385 5.38446672124 4.82533% Spot Tỉ lệ phần trăm
8 BCH Bitcoin Cash BCH/BTC 10423089.3656 448.276385218 4.60396% Spot Tỉ lệ phần trăm
9 ETC Ethereum Classic ETC/USDT 9417113.77321 9.78758115863 4.15961% Spot Tỉ lệ phần trăm
10 EOS EOS EOS/ETH 7567086.07637 5.40929700131 3.34244% Spot Tỉ lệ phần trăm
11 NEO NEO NEO/USDT 6305468.34458 16.5954870828 2.78517% Spot Tỉ lệ phần trăm
12 ONT Ontology ONT/USDT 4231360.31744 1.83926683853 1.86902% Spot Tỉ lệ phần trăm
13 NEO NEO NEO/BTC 4114605.08602 16.5589690536 1.81745% Spot Tỉ lệ phần trăm
14 TRX TRONIX TRX/BTC 3479329.05085 0.0242584670014 1.53685% Spot Tỉ lệ phần trăm
15 MITH Mithril MITH/USDT 2634823.32003 0.252717719914 1.16382% Spot Tỉ lệ phần trăm
16 TRX TRONIX TRX/USDT 2605649.65553 0.0245196652189 1.15094% Spot Tỉ lệ phần trăm
17 LTC Litecoin LTC/BTC 2533728.45781 53.3458168724 1.11917% Spot Tỉ lệ phần trăm
18 QTUM QTUM QTUM/USDT 2218471.76023 3.8926282297 0.979916% Spot Tỉ lệ phần trăm
19 OMG OMISEGO OMG/USDT 2189052.52387 3.28712990857 0.966921% Spot Tỉ lệ phần trăm
20 ETC Ethereum Classic ETC/BTC 2134601.00487 9.7815869931 0.942869% Spot Tỉ lệ phần trăm
21 MITH Mithril MITH/BTC 2095373.02143 0.249785629211 0.925542% Spot Tỉ lệ phần trăm
22 LTC Litecoin LTC/USDT 1994771.73947 53.6185843945 0.881106% Spot Tỉ lệ phần trăm
23 TUSD TrueUSD TUSD/BTC 1967163.3255 1.01243661242 0.868911% Spot Tỉ lệ phần trăm
24 OMG OMISEGO OMG/ETH 1801944.34866 3.29016133909 0.795932% Spot Tỉ lệ phần trăm
25 ONT Ontology ONT/BTC 1756532.43047 1.83177510233 0.775874% Spot Tỉ lệ phần trăm
26 XRP Ripple XRP/BTC 1711809.40678 0.467900030716 0.756119% Spot Tỉ lệ phần trăm
27 TUSD TrueUSD TUSD/USDT 1483320.40523 1.01846116928 0.655194% Spot Tỉ lệ phần trăm
28 ZRX 0X ZRX/USDT 1203464.74384 0.897989649352 0.531579% Spot Tỉ lệ phần trăm
29 MGO MOBILEGO MGO/BTC 974798.741194 0.543754576086 0.430576% Spot Tỉ lệ phần trăm
30 MITH Mithril MITH/ETH 902411.268722 0.261014914405 0.398602% Spot Tỉ lệ phần trăm
31 DFT DRAFTCOIN DFT/USDT 899689.009971 0.164950121234 0.397399% Spot Tỉ lệ phần trăm
32 ZRX 0X ZRX/BTC 802124.556199 0.895266103339 0.354304% Spot Tỉ lệ phần trăm
33 QTUM QTUM QTUM/BTC 680303.991087 3.87352940828 0.300495% Spot Tỉ lệ phần trăm
34 CMT COMET CMT/USDT 675558.384384 0.120374208523 0.298399% Spot Tỉ lệ phần trăm
35 IOST IOStoken IOST/USDT 579489.153957 0.0120574159415 0.255965% Spot Tỉ lệ phần trăm
36 IOST IOStoken IOST/ETH 571654.449251 0.0120362648735 0.252504% Spot Tỉ lệ phần trăm
37 RCT RealChain RCT/ETH 499241.70039 0.003485177684 0.220519% Spot Tỉ lệ phần trăm
38 POWR Power Ledger POWR/BTC 457152.81699 0.175625429356 0.201928% Spot Tỉ lệ phần trăm
39 NEO NEO NEO/ETH 417698.585914 16.6388191264 0.184501% Spot Tỉ lệ phần trăm
40 ETC Ethereum Classic ETC/ETH 386133.234053 9.80870066993 0.170558% Spot Tỉ lệ phần trăm
41 LET LinkEye LET/USDT 380805.909787 0.0105592606037 0.168205% Spot Tỉ lệ phần trăm
42 POWR Power Ledger POWR/ETH 357193.555737 0.17634999081 0.157775% Spot Tỉ lệ phần trăm
43 TUSD TrueUSD TUSD/ETH 345798.544557 1.02306353659 0.152742% Spot Tỉ lệ phần trăm
44 ZIL Zilliqa ZIL/USDT 288995.173915 0.0350009663068 0.127651% Spot Tỉ lệ phần trăm
45 XRP Ripple XRP/ETH 259698.040198 0.472693819477 0.114711% Spot Tỉ lệ phần trăm
46 CMT COMET CMT/BTC 232632.465858 0.11899518887 0.102756% Spot Tỉ lệ phần trăm
47 OMG OMISEGO OMG/BTC 228548.904616 3.25402554669 0.100952% Spot Tỉ lệ phần trăm
48 RUFF Ruff RUFF/USDT 224354.655367 0.0231416253264 0.0990991% Spot Tỉ lệ phần trăm
49 QTUM QTUM QTUM/ETH 221728.058736 3.90587375109 0.097939% Spot Tỉ lệ phần trăm
50 CMT COMET CMT/ETH 112625.055868 0.121141042177 0.0497473% Spot Tỉ lệ phần trăm
51 BCH Bitcoin Cash BCH/ETH 100667.564213 451.671369554 0.0444656% Spot Tỉ lệ phần trăm
52 TRX TRONIX TRX/ETH 94390.158478 0.0245745594091 0.0416928% Spot Tỉ lệ phần trăm
53 ZRX 0X ZRX/ETH 89187.9009682 0.899028552225 0.039395% Spot Tỉ lệ phần trăm
54 ZIL Zilliqa ZIL/ETH 61062.563098 0.0352148161821 0.0269718% Spot Tỉ lệ phần trăm
55 GNX Genaro Network GNX/BTC 49190.9310764 0.0479630115051 0.021728% Spot Tỉ lệ phần trăm
56 SHOW Show SHOW/USDT 42516.6600695 0.00230822653691 0.0187799% Spot Tỉ lệ phần trăm
57 FAIR FairCoin FAIR/USDT 42303.3422684 0.00457363605543 0.0186857% Spot Tỉ lệ phần trăm
58 FAIR FairCoin FAIR/BTC 23878.2496507 0.00436619805821 0.0105472% Spot Tỉ lệ phần trăm
59 RUFF Ruff RUFF/ETH 21790.9493856 0.0231390904091 0.00962523% Spot Tỉ lệ phần trăm
60 GNX Genaro Network GNX/ETH 20537.6117421 0.0483049776023 0.00907162% Spot Tỉ lệ phần trăm
61 LET LinkEye LET/ETH 17888.4704936 0.0105841527046 0.00790147% Spot Tỉ lệ phần trăm
62 FAIR FairCoin FAIR/ETH 16151.484275 0.0044518995892 0.00713423% Spot Tỉ lệ phần trăm
63 GAS GAS GAS/BTC 13859.1954466 5.25312276825 0.00612171% Spot Tỉ lệ phần trăm
64 GNX Genaro Network GNX/USDT 11247.9488818 0.047682588663 0.0049683% Spot Tỉ lệ phần trăm
65 RCT RealChain RCT/BTC 10501.7997589 0.00338869103026 0.00463872% Spot Tỉ lệ phần trăm
66 RCT RealChain RCT/USDT 9287.92098042 0.00340589919022 0.00410254% Spot Tỉ lệ phần trăm
67 GAS GAS GAS/USDT 7804.75083092 5.26104382342 0.00344742% Spot Tỉ lệ phần trăm
68 YEE YEE YEE/USDT 6692.80699617 0.00457363605543 0.00295626% Spot Tỉ lệ phần trăm
69 YEE YEE YEE/BTC 4106.31276122 0.0045616994638 0.00181379% Spot Tỉ lệ phần trăm
70 GAS GAS GAS/ETH 2603.39977148 5.29483130229 0.00114994% Spot Tỉ lệ phần trăm
71 DATX DATx DATX/USDT 183.518897018 0.00301680634116 0.0000810617% Spot Tỉ lệ phần trăm
72 DATX DATx DATX/ETH ? 0.00201434215653 0% Spot Tỉ lệ phần trăm
73 DATX DATx DATX/BTC ? 0.00352139037117 0% Spot Tỉ lệ phần trăm