Vốn hóa thị trường: $209 636 417 859
Tiền: 1 761 Giao dịch: 218 Vốn hóa thị trường: $209 636 417 859 Khối lượng giao dịch (24h): $10 858 748 439
Chỉ số Ưu thế tiền ảo: BTC 53,9% ETH 10,1% XRP 8,8% BCH 3,7%

Cryptonex

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
107 137 726 USD 16 380,56549 BTC
Thứ hạng Alexa # 416855
# Tiền tệ Cặp Khối lượng giao dịch (24h) Tỷ giá Khối lượng giao dịch (%) Phân khúc Loại phí
1 BTC Bitcoin BTC/USD 37877811.9303 6589.04 35.3543% Spot Tỉ lệ phần trăm
2 BTC Bitcoin BTC/EUR 21119605.2035 6870.38753343 19.7126% Spot Tỉ lệ phần trăm
3 ETH Ethereum ETH/USD 9515129.10875 207.53 8.88121% Spot Tỉ lệ phần trăm
4 ETH Ethereum ETH/EUR 5247254.08117 208.059757099 4.89767% Spot Tỉ lệ phần trăm
5 BTC Bitcoin BTC/CNY 3418230.00319 6542.55447942 3.1905% Spot Tỉ lệ phần trăm
6 BTC Bitcoin BTC/RUB 3313020.35198 6586.74725258 3.0923% Spot Tỉ lệ phần trăm
7 BTC Bitcoin BTC/KRW 2818223.32975 6570.70213601 2.63047% Spot Tỉ lệ phần trăm
8 BTC Bitcoin BTC/JPY 2460438.96657 6864.21684017 2.29652% Spot Tỉ lệ phần trăm
9 BTC Bitcoin BTC/INR 2199734.61261 6564.97085796 2.05318% Spot Tỉ lệ phần trăm
10 CNX Cryptonex CNX/BTC 1931748.20264 2.17445855419 1.80305% Spot Tỉ lệ phần trăm
11 BTC Bitcoin BTC/AED 1480224.8591 6868.84202004 1.38161% Spot Tỉ lệ phần trăm
12 BTC Bitcoin BTC/GBP 1429977.54167 6852.4973093 1.33471% Spot Tỉ lệ phần trăm
13 CNX Cryptonex CNX/ETH 1373411.74333 2.05856433135 1.28191% Spot Tỉ lệ phần trăm
14 BTC Bitcoin BTC/TRY 1332448.18704 6820.08096651 1.24368% Spot Tỉ lệ phần trăm
15 BTC Bitcoin BTC/VND 1227524.57999 6841.23281998 1.14574% Spot Tỉ lệ phần trăm
16 CNX Cryptonex CNX/USD 1197508.0818 2.24 1.11773% Spot Tỉ lệ phần trăm
17 BTC Bitcoin BTC/BRL 1067972.4147 6824.65458758 0.996822% Spot Tỉ lệ phần trăm
18 CNX Cryptonex CNX/EUR 967535.445261 2.27676754203 0.903076% Spot Tỉ lệ phần trăm
19 BTC Bitcoin BTC/UAH 872213.853852 6570.44091085 0.814105% Spot Tỉ lệ phần trăm
20 BTC Bitcoin BTC/PLN 598666.299373 6564.95980707 0.558782% Spot Tỉ lệ phần trăm
21 CNX Cryptonex CNX/RUB 590943.899322 2.28213204396 0.551574% Spot Tỉ lệ phần trăm
22 BTC Bitcoin BTC/COP 576531.79671 6592.81333546 0.538122% Spot Tỉ lệ phần trăm
23 BTC Bitcoin BTC/MYR 513843.662202 6814.2799189 0.47961% Spot Tỉ lệ phần trăm
24 ETH Ethereum ETH/CNY 507468.710983 207.320131442 0.47366% Spot Tỉ lệ phần trăm
25 CNX Cryptonex CNX/GBP 390827.572282 2.09494829406 0.36479% Spot Tỉ lệ phần trăm
26 ETH Ethereum ETH/KRW 356494.851792 207.239354124 0.332744% Spot Tỉ lệ phần trăm
27 ETH Ethereum ETH/JPY 303359.367966 215.873354394 0.283149% Spot Tỉ lệ phần trăm
28 CNX Cryptonex CNX/BRL 241675.957565 2.26713339965 0.225575% Spot Tỉ lệ phần trăm
29 ETH Ethereum ETH/INR 241363.973566 215.951362 0.225284% Spot Tỉ lệ phần trăm
30 CNX Cryptonex CNX/CNY 192852.966811 2.2757408048 0.180005% Spot Tỉ lệ phần trăm
31 ETH Ethereum ETH/TRY 184490.59766 215.655610398 0.172199% Spot Tỉ lệ phần trăm
32 ETH Ethereum ETH/GBP 161122.171452 215.295217495 0.150388% Spot Tỉ lệ phần trăm
33 ETH Ethereum ETH/RUB 152157.959947 207.840424639 0.142021% Spot Tỉ lệ phần trăm
34 ETH Ethereum ETH/AED 149842.15116 207.667414157 0.139859% Spot Tỉ lệ phần trăm
35 ETH Ethereum ETH/BRL 130616.816376 215.111908525 0.121915% Spot Tỉ lệ phần trăm
36 ETH Ethereum ETH/VND 124931.60827 215.667405451 0.116608% Spot Tỉ lệ phần trăm
37 ETH Ethereum ETH/UAH 101061.470048 208.122765187 0.0943286% Spot Tỉ lệ phần trăm
38 CNX Cryptonex CNX/INR 99031.7251943 2.24074451464 0.092434% Spot Tỉ lệ phần trăm
39 ETH Ethereum ETH/MYR 85768.6746481 214.996662671 0.0800546% Spot Tỉ lệ phần trăm
40 ETH Ethereum ETH/PLN 73327.3824523 208.424437299 0.0684422% Spot Tỉ lệ phần trăm
41 ETH Ethereum ETH/COP 69011.7154849 216.762423522 0.064414% Spot Tỉ lệ phần trăm
42 CNX Cryptonex CNX/JPY 66613.3836279 2.2489991958 0.0621755% Spot Tỉ lệ phần trăm
43 CNX Cryptonex CNX/KRW 63651.6200187 2.1039822521 0.059411% Spot Tỉ lệ phần trăm
44 CNX Cryptonex CNX/TRY 59686.2988978 2.11865277999 0.0557099% Spot Tỉ lệ phần trăm
45 CNX Cryptonex CNX/PLN 51152.047851 2.09539121115 0.0477442% Spot Tỉ lệ phần trăm
46 CNX Cryptonex CNX/MYR 46095.9454551 2.08853763386 0.0430249% Spot Tỉ lệ phần trăm
47 CNX Cryptonex CNX/AED 44470.9735702 2.10988786014 0.0415082% Spot Tỉ lệ phần trăm
48 CNX Cryptonex CNX/VND 41553.0139687 2.25088900597 0.0387847% Spot Tỉ lệ phần trăm
49 CNX Cryptonex CNX/COP 41398.3931491 2.11351363099 0.0386404% Spot Tỉ lệ phần trăm
50 CNX Cryptonex CNX/UAH 27700.5490681 2.11993071121 0.0258551% Spot Tỉ lệ phần trăm