Vốn hóa thị trường: $209 636 417 859
Tiền: 1 761 Giao dịch: 218 Vốn hóa thị trường: $209 636 417 859 Khối lượng giao dịch (24h): $10 858 748 439
Chỉ số Ưu thế tiền ảo: BTC 53,9% ETH 10,1% XRP 8,8% BCH 3,7%

BitForex

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
436 525 598 USD 66 741,53362 BTC
Thứ hạng Alexa # 17276
# Tiền tệ Cặp Khối lượng giao dịch (24h) Tỷ giá Khối lượng giao dịch (%) Phân khúc Loại phí
1 BTC Bitcoin BTC/USDT 178068179.842 6553.65047511 41.352% Spot Không biết
2 BCH Bitcoin Cash BCH/USDT 96529294.6366 450.176317947 22.4166% Spot Không biết
3 ETH Ethereum ETH/USDT 64670613.8862 207.09725381 15.0182% Spot Không biết
4 LTC Litecoin LTC/USDT 20723668.4228 53.8833332802 4.81257% Spot Không biết
5 NEO NEO NEO/USDT 14631111.6685 16.6241994721 3.39772% Spot Không biết
6 ETC Ethereum Classic ETC/USDT 12812185.4375 9.82471706662 2.97532% Spot Không biết
7 TRX TRONIX TRX/USDT 8711323.27173 0.0241240577477 2.02299% Spot Không biết
8 QTUM QTUM QTUM/USDT 7658799.82463 3.89953720561 1.77857% Spot Không biết
9 NEO NEO NEO/ETH 7598897.35931 16.6488072135 1.76466% Spot Không biết
10 QTUM QTUM QTUM/ETH 5915009.74647 3.90911754146 1.37362% Spot Không biết
11 MGO MOBILEGO MGO/USDT 1177248.16217 0.541418757168 0.273387% Spot Không biết
12 OMG OMISEGO OMG/USDT 556272.192436 3.26919892252 0.129181% Spot Không biết
13 MITH Mithril MITH/USDT 435328.485685 0.254567173895 0.101094% Spot Không biết
14 TTC TITTIECOIN TTC/USDT 350346.239449 0.0704266847152 0.0813594% Spot Không biết
15 TTC TITTIECOIN TTC/ETH 335635.304922 0.0705881380553 0.0779431% Spot Không biết
16 PLC PlusCoin PLC/BTC 254212.040198 4.41151133542 0.0590345% Spot Không biết
17 DENT DENT DENT/USDT 152217.629389 0.00223731180725 0.0353488% Spot Không biết
18 DAV DavorCoin DAV/ETH 136435.699607 0.00472398655924 0.0316839% Spot Không biết
19 CTXC Cortex CTXC/USDT 119548.052191 0.310013596944 0.0277621% Spot Không biết
20 LATX LatiumX LATX/ETH 88756.2004985 0.0140226501816 0.0206115% Spot Không biết
21 PLC PlusCoin PLC/USDT 84908.5608574 4.42592899966 0.0197179% Spot Không biết
22 PRO PROPY PRO/USDT 77084.6036479 0.388208617351 0.017901% Spot Không biết
23 ZIL Zilliqa ZIL/USDT 76433.5556395 0.0350187935048 0.0177498% Spot Không biết
24 ODE ODEM ODE/USDT 72598.4627414 0.132779592039 0.0168592% Spot Không biết
25 ODE ODEM ODE/ETH 72371.5570373 0.133818635938 0.0168065% Spot Không biết
26 GTC GLOBAL TOUR COIN GTC/USDT 56930.8210687 0.0243186066005 0.0132208% Spot Không biết
27 EDR E EDR/ETH 56565.4878738 0.0447949225927 0.013136% Spot Không biết
28 HYDRO Hydrogen HYDRO/ETH 52436.6655562 0.00406038879851 0.0121771% Spot Không biết
29 PLC PlusCoin PLC/ETH 50362.9225539 4.39816213246 0.0116956% Spot Không biết
30 R Revain R/USDT 43654.3015263 0.130931377937 0.0101376% Spot Không biết
31 AION Aion AION/USDT 41165.4769622 0.449699673257 0.00955968% Spot Không biết
32 PRO PROPY PRO/ETH 37468.3885656 0.388689945893 0.00870112% Spot Không biết
33 DXT Datawallet DXT/ETH 35093.9528279 0.00926548373428 0.00814971% Spot Không biết
34 HYDRO Hydrogen HYDRO/USDT 35049.0458514 0.00405926181376 0.00813929% Spot Không biết
35 EDR E EDR/USDT 34933.4935603 0.044746236145 0.00811245% Spot Không biết
36 LATX LatiumX LATX/USDT 33225.1114466 0.0140016809363 0.00771572% Spot Không biết
37 AIDOC AI Doctor AIDOC/USDT 32931.56641 0.00982471706662 0.00764755% Spot Không biết
38 MFG SyncFab MFG/USDT 32640.4532341 0.00252281224874 0.00757995% Spot Không biết
39 DATA Streamr DATAcoin DATA/USDT 30071.9414599 0.036283361048 0.00698347% Spot Không biết
40 MFG SyncFab MFG/ETH 27186.7707602 0.00252789271981 0.00631346% Spot Không biết
41 SPANK SpankChain SPANK/USDT 26961.0372114 0.0675084519231 0.00626104% Spot Không biết
42 AUTO Cube AUTO/USDT 26808.4428187 0.00262640951286 0.00622561% Spot Không biết
43 DXT Datawallet DXT/USDT 23731.6916214 0.00924690697379 0.00551111% Spot Không biết
44 HQX HOQU HQX/ETH 17689.0278096 0.00565094968127 0.00410785% Spot Không biết
45 HQX HOQU HQX/USDT 8622.35651908 0.0056399712428 0.00200233% Spot Không biết
46 LEDU Education Ecosystem LEDU/ETH 2482.27037375 0.0068474993936 0.000576447% Spot Tỉ lệ phần trăm
47 PPT POPULOUS PPT/USDT 2290819.00264 4.51614670483 0% Spot Không biết
48 AGI SingularityNET AGI/USDT 173569.783531 0.0444960220548 0% Spot Không biết
49 LRC LOOPRING LRC/USDT 64113.3504402 0.100365466787 0% Spot Không biết
50 CMCT Crowd Machine CMCT/USDT 51305.2198454 0.0034035185913 0% Spot Không biết
51 BNT BANCOR BNT/USDT 604174.021024 1.54628664984 0% Spot Không biết
52 AID AidCoin AID/USDT 117325.035803 0.0554703772701 0% Spot Không biết
53 SHOW Show SHOW/USDT 21380.7376648 0.00109743552153 0% Spot Không biết
54 LYM Lympo LYM/USDT 870964.92619 0.0174592014789 0% Spot Không biết
55 BFT BnkToTheFuture BFT/USDT 156872.151309 0.0518381648905 0% Spot Không biết
56 TRUE True Chain TRUE/USDT 52151.3531389 0.46371639128 0% Spot Không biết
57 TIO Trade Token TIO/USDT 170915.329061 0.18867018604 0% Spot Không biết
58 PST PRIMAS PST/USDT 293113.265288 0.163916960171 0% Spot Không biết
59 VEE BLOCKv VEE/USDT 100254.436243 0.00867971730666 0% Spot Không biết
60 REN Republic Protocol REN/USDT 12863.1115847 0.0230461459522 0% Spot Không biết
61 PRL Oyster PRL/USDT 135143.026798 0.0558227034344 0% Spot Không biết
62 SAN SANTIMENT NETWORK TOKEN SAN/USDT 625407.273332 0.486463236635 0% Spot Không biết
63 DPY Delphy DPY/USDT 119522.121671 0.192350516865 0% Spot Không biết
64 WTC WALTON WTC/USDT 46429.5438168 2.42104252736 0% Spot Không biết